| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
3142
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3144
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3145
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3146
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3148
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1579 | - | w | ||
|
3149
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3150
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
3151
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
3152
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
3153
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3154
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3155
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3156
|
|
Bùi Đức Thắng Đạt | Nam | 2011 | - | 1651 | 1717 | |||
|
3157
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3158
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3159
|
|
Trần Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||