| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3141
|
|
Phạm Thị Kim Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3142
|
|
Văn Viết Hoàng Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3143
|
|
Lê Đức Thái Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3144
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2010 | - | 1657 | 1702 | |||
|
3145
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3146
|
|
Đào Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3147
|
|
Phạm Thị Liên | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
3148
|
|
Nguyễn Huy Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3149
|
|
Nguyễn Ngọc Phương An | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3150
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3151
|
|
Trần Huỳnh Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3152
|
|
Nguyễn Châu Hoàng Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3153
|
|
Lê Thu Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3154
|
|
Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3155
|
|
Nguyễn Giang Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3156
|
|
Nguyễn Huyền Anh | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
3157
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2015 | - | 1541 | - | w | ||
|
3158
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3159
|
|
Lê Thành Ý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3160
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 1994 | - | - | - | |||