| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Lương Duy Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
3124
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
3126
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3127
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3128
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3129
|
|
Cao Văn Đại | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
3130
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3133
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3135
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3137
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3139
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||