| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
3105
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||
|
3108
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3109
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
3112
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3114
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3116
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3120
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||