| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3102
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3103
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3105
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3108
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3112
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3113
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3118
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3119
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3120
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||