DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3081 FIDE 12467235 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2008 - 1458 -
3082 FIDE 561005347 Đỗ Quang Vinh Nam 2014 - - -
3083 FIDE 12405795 Lê Anh Huy Nam 1999 - - -
3084 FIDE 561008419 Nguyễn Mai Phúc Lộc Nam 2013 - - -
3085 FIDE 561008931 Bùi Minh Triết Nam 2020 - - -
3086 FIDE 12472611 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - 1410 - w
3087 FIDE 12472867 Lục Gia Huy Nam 2011 - - -
3088 FIDE 12408611 Trần Đức Khiêm Nam 1997 - - -
3089 FIDE 561010723 Phạm Ngọc Mai Nữ 2003 - - - w
3090 FIDE 12408867 Trần Nguyễn Gia Hân Nữ 2004 - - - w
3091 FIDE 561010979 Hồ Nguyễn Phương Anh Nữ 2012 - - - w
3092 FIDE 12410403 Trần Đào Gia Nguyên Nam - - -
3093 FIDE 12475939 Mai Trí Dũng Nam 2014 - - -
3094 FIDE 12482595 Nguyễn Trần Nhật Minh Nam 2014 - - -
3095 FIDE 12418595 Lê Cảnh Quang Đông Nam 2009 - - -
3096 FIDE 12485411 Nguyễn Minh Nhật Nam 2017 - - -
3097 FIDE 12485667 Nguyễn Kim Dung Nữ 2020 - - - w
3098 FIDE 12423203 Đỗ Năng Thắng Nam 1995 NA - - -
3099 FIDE 12423459 Đinh Đức Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
3100 FIDE 12423971 Nguyễn Quang Huy Nam 2007 - - -