| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3081
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3082
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3083
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3084
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3085
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3086
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1410 | - | w | ||
|
3087
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3088
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3089
|
|
Phạm Ngọc Mai | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3090
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3091
|
|
Hồ Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3092
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3093
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3094
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3095
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3096
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3097
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3098
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3099
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3100
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||