| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3062
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3063
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3066
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | - | |||
|
3068
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3070
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3071
|
|
Cù Tuấn Anh | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Huỳnh Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3073
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Trần Đức Bảo Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3078
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1534 | - | |||
|
3080
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||