| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3062
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3063
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3066
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3068
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3070
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3071
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3073
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3074
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1551 | 1449 | w | ||
|
3075
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3077
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3078
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||