| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3043
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
3049
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
3052
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3053
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3056
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
3059
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||