DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3041 FIDE 12465186 Đặng Qúy Bình Nam 2018 - - -
3042 FIDE 561003042 Lưu Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
3043 FIDE 561003298 Trần Hoàng Nhật Minh Nam 2012 - - -
3044 FIDE 12468002 Nguyễn Thành Trung Nam 1985 FA - - -
3045 FIDE 12468258 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2013 - - -
3046 FIDE 12468770 Nguyễn Nam Phong Nam 2017 - - -
3047 FIDE 12403490 Nguyễn Tiến Thành Nam 1990 - - -
3048 FIDE 561006114 Đoàn Ngọc Bích Trâm Nữ 2017 - - - w
3049 FIDE 561006882 Nguyễn Minh Tiến Nam 2012 - - -
3050 FIDE 12470562 Mạnh Đức Trí Nam 2008 - 1708 -
3051 FIDE 561007650 Đặng Duy Đức Nam 2017 - - -
3052 FIDE 12406562 Văn Như Tuyên Nữ 2003 - - - w
3053 FIDE 12407330 Nguyễn Thùy Nhung Nữ 2002 - - - w
3054 FIDE 12473634 Nguyễn Đức Quang Nam 2012 - - -
3055 FIDE 12409634 Nguyễn Thoại Như Nam 1977 DI - - -
3056 FIDE 561011746 Nguyễn Mộng Thanh Nữ 1982 - - - w
3057 FIDE 12476706 Đỗ Lâm Tùng Nam 2017 - - -
3058 FIDE 12480290 Trần Lương Khoa Nam 2019 - - -
3059 FIDE 12416290 Nghiêm Gia Kiệt Nam 2008 - - -
3060 FIDE 12483362 Nguyễn Minh Thao An Nữ 2016 - - - w