| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3043
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3045
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3047
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3049
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3051
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3053
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3054
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3056
|
|
Nguyễn Mộng Thanh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3057
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||