DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3021 FIDE 12470554 Đinh Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
3022 FIDE 12406554 Trịnh Ngô Bảo Ngân Nữ 2005 - - - w
3023 FIDE 561009946 Huỳnh Trọng Hiếu Nam 2020 - - -
3024 FIDE 12473626 Châu Ngọc Trung Nam 1997 - - -
3025 FIDE 12409626 Nguyễn Thị Tuyết Nga Nam 1978 DI - - -
3026 FIDE 561011738 Nguyễn Thị Hồng Quyên Nữ 1985 - - - w
3027 FIDE 12411418 Vũ Hoàng Khánh Nam 2007 - - -
3028 FIDE 12411930 Cao Khánh Linh Nữ 2004 - - - w
3029 FIDE 12478490 Phan Thiên Kim Nữ 2012 - - - w
3030 FIDE 12480282 Nông Đức Dũng Nam 2012 - - -
3031 FIDE 561017370 Phạm Gia Kiệt Nam 2007 - - -
3032 FIDE 12416282 Bùi Tiến Thành Nam 2009 - - -
3033 FIDE 12417050 Lê Hồng Minh Nam 2003 - - -
3034 FIDE 561019674 Nguyễn Minh Đức Nam 2013 - - -
3035 FIDE 12483354 Nguyễn Quang Minh Nam 2006 - - 1525
3036 FIDE 561021210 Nguyễn Chí Anh Nam 2014 - - -
3037 FIDE 12484890 Nguyễn Minh Thời Nam 1981 - - -
3038 FIDE 561021466 Lê Quốc Dũng Nam 2016 - - -
3039 FIDE 12486426 Nguyễn Danh Khoa Nam 2014 - - -
3040 FIDE 12421146 Nguyễn Trọng Bắc Nam 1971 - - -