| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3022
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3023
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3028
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3029
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3030
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1558 | |||
|
3032
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3036
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3038
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3039
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||