| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3002
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3003
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3005
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3009
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Đỗ Minh Tuyết | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3012
|
|
Lê Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3013
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3014
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3016
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Đỗ Võ Lê Khiêm | Nam | 2014 | - | 1439 | 1525 | |||
|
3018
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3020
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||