DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 1983 NA 1946 - - wi
302 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 1994 1946 - - i
303 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1882 1889 wi
304 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
305 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1944 1772 1718
306 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 2006 1943 1920 - i
307 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 1998 1943 - -
308 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 1996 1941 1920 1932 i
309 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1987 DI 1941 - - i
310 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967 NA 1940 1973 2094 i
311 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 1976 1940 - - wi
312 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 1998 WCM 1940 1882 1903 wi
313 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 1996 1939 1920 1935 i
314 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1939 1834 1819 w
315 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2005 WIM FA 1939 1891 1886 w
316 FIDE 12404993 Huỳnh Hai Him Nam 2003 FM 1938 1965 1950 i
317 FIDE 12404756 Nguyễn Văn Phúc Hậu Nam 2000 1938 - - i
318 FIDE 12400017 Đặng Vũ Dũng Nam 1961 1938 - 2026 i
319 FIDE 12406317 Nguyễn Khương Duy Nam 1993 1937 1873 - i
320 FIDE 12414697 Lương Hoàng Tú Linh Nữ 2005 WFM 1937 1974 1992 w