| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2982
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2984
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2985
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2986
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
2987
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2988
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2990
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
2993
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2994
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2998
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3000
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||