| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2982
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2984
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2985
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1578 | 1543 | |||
|
2986
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2987
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2988
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2990
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2993
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 2014 | - | 1497 | 1463 | |||
|
2994
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Hồ Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2998
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
3000
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||