| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2962
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2964
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2965
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2966
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Đặng Hồ Thanh Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2968
|
|
Hoàng Đình Bảo Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2969
|
|
Trần Phan Anh Khôi | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2970
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2972
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2973
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2974
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2975
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2976
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2977
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2978
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2979
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2980
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||