| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2941
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2942
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
2943
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2944
|
|
Nguyễn Xuân Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2945
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||
|
2946
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2947
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2948
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2949
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2950
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2951
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2952
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2953
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2954
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
2955
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1569 | 1672 | |||
|
2956
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
2957
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2958
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2959
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2960
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||