| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
2922
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
2923
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2924
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2925
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2927
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2928
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2929
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2930
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2931
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2935
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2936
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | 1431 | 1435 | w | ||
|
2937
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2938
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2940
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||