| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2902
|
|
Huỳnh Trọng Hiếu | Nam | 2020 | - | 1414 | - | |||
|
2903
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2904
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
2905
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
2906
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2908
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2909
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Phạm Gia Kiệt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2912
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2914
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
2915
|
|
Nguyễn Chí Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Lê Quốc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2918
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||