| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2902
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2904
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2905
|
|
Nguyễn Hà Phan | Nam | 2005 | - | 1799 | 1621 | |||
|
2906
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2907
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2912
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2914
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
2915
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2919
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||