DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2881 FIDE 12430102 Nguyễn Đăng Quang Nam 2011 - - -
2882 FIDE 12495638 Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2009 - - - w
2883 FIDE 12430358 Hoàng Đức Nhật Nam 2012 - - -
2884 FIDE 12430870 Nguyễn Đức Khiêm Nam 1989 - - -
2885 FIDE 12433942 Nguyễn Lý Đông Dương Nam 2011 - - -
2886 FIDE 12438294 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 2015 - - - w
2887 FIDE 12440086 Hoàng Thị Nhi Nữ 2013 - - - w
2888 FIDE 12443158 Phan Văn Hiệp Nam 2002 - - -
2889 FIDE 12443670 Nguyễn Đình Đức Duy Nam 2018 - - -
2890 FIDE 12446998 Trần Chí Dũng Nam 2017 - - -
2891 FIDE 12447510 Trần Tuyết Nghi Nữ 2010 - - - w
2892 FIDE 12449814 Lưu Khánh Hà Nữ 2012 - - - w
2893 FIDE 12451606 Vũ Phúc Hải Phong Nam 2013 - - -
2894 FIDE 12458007 Nguyễn Phước Thành Nam 2014 - 1587 1522
2895 FIDE 12458775 Huỳnh Minh Kiến Tường Nam 2013 - - -
2896 FIDE 12460311 Bùi Ngọc Diệp Nữ 2012 - - - w
2897 FIDE 12463639 Hoàng Ngọc Nam Hải Nam 2016 - - -
2898 FIDE 12470295 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ 2011 - 1485 - w
2899 FIDE 12406295 Nguyễn Hải Nam Nam 1994 - - -
2900 FIDE 561009431 Đỗ Minh Hải Nam 2009 - - -