| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Trần Minh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Bùi Quang Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Lê Thanh Huyền | Nữ | 2007 | - | 1578 | - | w | ||
|
2864
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2865
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
2866
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2867
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2868
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2870
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2873
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2874
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2877
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2879
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2880
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||