| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2012 | - | 1750 | 1624 | |||
|
2862
|
|
Lê Khắc Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2865
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2866
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2867
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2868
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2870
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2872
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2873
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | 1543 | 1452 | |||
|
2877
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2878
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2879
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2880
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||