| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1842 | 1781 | |||
|
2822
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2823
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2824
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2825
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2826
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1460 | |||
|
2827
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | 1462 | 1495 | w | ||
|
2828
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2829
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2830
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2831
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2832
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2833
|
|
Bùi Phương Linh | Nam | 1983 | - | 1667 | - | |||
|
2834
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2835
|
|
Đào Duy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2836
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2837
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2838
|
|
Phạm Xuân Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2839
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2840
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||