| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Võ Thị Bích Phượng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2802
|
|
Lê Quốc Hoàn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2803
|
|
Nguyễn Duy Anh | Nam | 2015 | - | 1458 | - | |||
|
2804
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2805
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1678 | - | |||
|
2806
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2807
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2809
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2810
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2811
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2812
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2813
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2814
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2816
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2817
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2818
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||