DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2781 FIDE 561002267 Trần Anh Tuấn Nam 1972 - - -
2782 FIDE 12467227 Nguyễn Hữu Bảo Phúc Nam 2015 - - -
2783 FIDE 12467995 Vũ Hiền Thanh Nữ 2001 NA - - - w
2784 FIDE 561005339 Đỗ Đức Tuấn Nam 2018 - - -
2785 FIDE 561005851 Nguyễn Cao Vinh Nam 2020 - - -
2786 FIDE 12405019 Lê Hà Nam Nam 2003 - - -
2787 FIDE 12405531 Nguyễn Hữu Minh Triết Nam 2001 - - -
2788 FIDE 12405787 Huỳnh Thành Nghĩa Nam 2000 - - -
2789 FIDE 561008923 Trần Gia Lạc Nam 2017 - - -
2790 FIDE 12472603 Trần Đức Cường Nam 2018 - - -
2791 FIDE 12472859 Đặng Minh Khang Nam 2007 - 1548 -
2792 FIDE 12408603 Nguyễn Đặng Trọng Phúc Nam 1997 - 1515 -
2793 FIDE 561010715 Bùi Thiên Bảo Nam 2002 - - -
2794 FIDE 12408859 Tào Minh Trang Nữ 2005 - - - w
2795 FIDE 12482331 Nguyễn Thành Tài Nam 2006 - - -
2796 FIDE 12482587 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2014 - - -
2797 FIDE 12418331 Nguyễn Lê Phúc Lâm Nam 2008 - - -
2798 FIDE 12418587 Đinh Bùi Minh Chiêu Nữ 2009 - - - w
2799 FIDE 12485403 Phan Huy Vũ Nam 2019 - 1469 -
2800 FIDE 12420123 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1977 - - - w