| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2782
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2783
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2784
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2785
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2786
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2789
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2792
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1515 | - | |||
|
2793
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2794
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2795
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2797
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2799
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1469 | - | |||
|
2800
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||