| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2741
|
|
Lê Hà Bảo Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2742
|
|
Ngô Lê Huy Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2743
|
|
Nguyễn Lâm Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2744
|
|
Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2745
|
|
Vũ Nguyễn Hoàng Dương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2746
|
|
Lê Phú Bảo Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2747
|
|
Tô Mai Phương | Nữ | 2005 | - | 1451 | - | w | ||
|
2748
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2749
|
|
Trần Uyên Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2750
|
|
Đinh Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2751
|
|
Trịnh Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2752
|
|
Châu Ngọc Trung | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2753
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Nga | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
2754
|
|
Nguyễn Thị Hồng Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
2755
|
|
Vũ Hoàng Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2756
|
|
Cao Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2757
|
|
Phan Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2758
|
|
Nông Đức Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2759
|
|
Lê Công Thành | Nam | 2010 | - | 1613 | 1473 | |||
|
2760
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||