| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2741
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 1998 | NA | - | - | - | ||
|
2742
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2743
|
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2744
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2745
|
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2746
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2747
|
|
Nguyễn Minh Trúc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2748
|
|
Thái Trân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2749
|
|
Lý Phúc Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2750
|
|
Tăng Tiến Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2751
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2752
|
|
Phan Trần Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2753
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1572 | - | |||
|
2754
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2755
|
|
Nguyễn Bá Hoàng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2756
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2757
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2758
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2759
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2760
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||