| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2722
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2723
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2724
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2726
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2012 | - | - | 1423 | |||
|
2727
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2728
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2729
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2731
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1640 | |||
|
2732
|
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2733
|
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2734
|
|
Phan Văn Vàng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2735
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Hà Qúy Châu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2738
|
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2739
|
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2740
|
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||