| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2722
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
2723
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2724
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2726
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2727
|
|
Phạm Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2728
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2729
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2731
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2732
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2733
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2734
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2735
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2737
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2738
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
2739
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2740
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||