| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Hồ Anh Khang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2702
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2703
|
|
Võ Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2704
|
|
Trần Thanh Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Trần Đức Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2706
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2014 | - | 1474 | 1526 | |||
|
2707
|
|
Hoàng Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2708
|
|
Đỗ Công Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2709
|
|
Dương Tấn Khoa | Nam | 2000 | - | 1402 | - | |||
|
2710
|
|
Phạm Ngọc Ý Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2711
|
|
Phạm Đỗ Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Phạm Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2713
|
|
Hoàng Tiên Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2714
|
|
Hoàng Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2715
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2716
|
|
Trần Trà My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2717
|
|
Lê Ngọc Điền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2718
|
|
Trần Thành Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2719
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2720
|
|
Hoàng Việt An | Nam | 2012 | - | - | - | |||