| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Phan Hoa Ngọc | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2702
|
|
Trần Vũ Phương Nguyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2703
|
|
Phạm Khánh Ly | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2704
|
|
Nguyễn Lê Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
2706
|
|
Vũ Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2707
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2708
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1613 | |||
|
2709
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Mai Khả Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2711
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2712
|
|
Lê Nguyễn Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2713
|
|
Kim Nhật Trường Giang | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2714
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2715
|
|
Lê Khánh Nam | Nam | 2011 | - | - | 1636 | |||
|
2716
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Nguyễn Đức Gia Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2718
|
|
Đoàn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2719
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 1992 | FA | - | - | - | ||