DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2701 FIDE 12470546 Phan Hoa Ngọc Nữ 2001 - - - w
2702 FIDE 12406546 Trần Vũ Phương Nguyên Nữ 2003 - - - w
2703 FIDE 561009938 Phạm Khánh Ly Nữ 2012 - - - w
2704 FIDE 12473618 Nguyễn Lê Minh Nam 2017 - - -
2705 FIDE 12409618 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nam 1977 DI - - -
2706 FIDE 12411922 Vũ Ngọc Trâm Anh Nữ 2006 - - - w
2707 FIDE 561014290 Nguyễn Minh Quân Nam 2015 - - -
2708 FIDE 12478482 Nguyễn Phúc Vinh Nam 2011 - - 1613
2709 FIDE 12479250 Trần Quốc Thịnh Nam 2016 - - -
2710 FIDE 561016594 Mai Khả Hân Nữ 2020 - - - w
2711 FIDE 12416274 Nguyễn Ngô Trung Quân Nam 2010 - - -
2712 FIDE 561019410 Lê Nguyễn Khánh Nam 2017 - - -
2713 FIDE 561019666 Kim Nhật Trường Giang Nam 1989 - - -
2714 FIDE 12483346 Vũ Tiến Thành Nam 2014 - - -
2715 FIDE 561021202 Lê Khánh Nam Nam 2011 - - 1636
2716 FIDE 12419346 Hồ Thanh Hùng Nam 2008 - - -
2717 FIDE 561021458 Nguyễn Đức Gia Minh Nam 2017 - - -
2718 FIDE 561021970 Đoàn Hải Đăng Nam 2015 - - -
2719 FIDE 12486418 Nguyễn Thế Hải Nam 2013 - - -
2720 FIDE 12421138 Lê Trúc Quân Nam 1992 FA - - -