| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Nguyễn Trịnh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2682
|
|
Nguyễn Hà An | Nữ | 2010 | - | 1577 | 1609 | w | ||
|
2683
|
|
Nguyễn Hữu Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2685
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2687
|
|
Lê Trần Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Nguyễn Phú Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2690
|
|
Ca Ngô Thu Hằng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2691
|
|
Văn Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2692
|
|
Trần Phạm Gia Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2693
|
|
Phan Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2694
|
|
Lâm Thùy Mị | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2695
|
|
Nguyễn Lê Nguyên Kha | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2696
|
|
Đào Ngọc Minh Vũ | Nam | 2007 | - | 1489 | - | |||
|
2697
|
|
Võ Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2017 | - | 1608 | 1650 | |||
|
2698
|
|
Nguyễn Hà Tú Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2699
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2012 | - | 1587 | 1735 | |||
|
2700
|
|
Hoàng Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | 1421 | |||