DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2621 FIDE 12475408 Phan Hồng Anh Nam 2015 - - -
2622 FIDE 12410128 Huỳnh An Nam 2001 - - -
2623 FIDE 12475920 Bùi Tiến Thành Nam 2007 - 1618 1635
2624 FIDE 12410640 Phạm Võ Minh Nguyên Nữ 2000 - - - w
2625 FIDE 12410896 Bùi Quốc Đạt Nam 2006 - - -
2626 FIDE 561014800 Dương Huy Vũ Nam 2017 - - -
2627 FIDE 12413712 Bùi Lê Đức Linh Nam 2007 - - -
2628 FIDE 12413968 Nguyễn Duy Quang Nam 2002 - - -
2629 FIDE 561016080 Phan Xuân Trường Nam 2019 - - -
2630 FIDE 561018384 Ngô Hải Phong Nam 2014 - - -
2631 FIDE 561020176 Nguyễn Phước Việt Hưng Nam 1990 - 1651 -
2632 FIDE 12485136 Phạm Viết Khoa Nam 2017 - - -
2633 FIDE 561023248 Lưu Hoàng Quyên Nữ 2013 - - -
2634 FIDE 12488208 Phạm Phú Vinh Nam 2013 - - -
2635 FIDE 12488720 Bùi Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
2636 FIDE 12423440 Khúc Hải Nam Nam 2010 - - -
2637 FIDE 12488976 Phùng Tiến Đạt Nam 2015 - - -
2638 FIDE 12423696 Nguyễn Minh Châu Nữ 2010 - - - w
2639 FIDE 12490512 Nguyễn Trịnh Huy Minh Nam 2014 - - -
2640 FIDE 12490768 Đinh Minh Triết Nam 2019 - - -