DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2621 FIDE 12438294 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 2015 - - - w
2622 FIDE 12440086 Hoàng Thị Nhi Nữ 2013 - - - w
2623 FIDE 12443158 Phan Văn Hiệp Nam 2002 - - -
2624 FIDE 12443670 Nguyễn Đình Đức Duy Nam 2018 - - -
2625 FIDE 12446998 Trần Chí Dũng Nam 2017 - - -
2626 FIDE 12447510 Trần Tuyết Nghi Nữ 2010 - - - w
2627 FIDE 12449814 Lưu Khánh Hà Nữ 2012 - - - w
2628 FIDE 12451606 Vũ Phúc Hải Phong Nam 2013 - - -
2629 FIDE 12458007 Nguyễn Phước Thành Nam 2014 - 1553 1526
2630 FIDE 12458775 Huỳnh Minh Kiến Tường Nam 2013 - - -
2631 FIDE 12460311 Bùi Ngọc Diệp Nữ 2012 - - - w
2632 FIDE 12460567 Nguyễn Vũ Nhật Minh Nam 2012 - 1523 -
2633 FIDE 12463639 Hoàng Ngọc Nam Hải Nam 2016 - - -
2634 FIDE 12470295 Nguyễn Trần Bảo Châu Nữ 2011 - 1485 - w
2635 FIDE 12406295 Nguyễn Hải Nam Nam 1994 - - -
2636 FIDE 561009431 Đỗ Minh Hải Nam 2009 - - -
2637 FIDE 12473111 Hán Thị Phú Bình Nữ 2015 - - - w
2638 FIDE 561009687 Vũ Nhật Nam Nam 2018 - - -
2639 FIDE 12473367 Nguyễn Thuỳ Chi Nữ 2018 - - - w
2640 FIDE 12409111 Đặng Thị Mai Linh Nữ 2001 - - - w