| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2622
|
|
Hoàng Thị Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2623
|
|
Phan Văn Hiệp | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2624
|
|
Nguyễn Đình Đức Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2625
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Trần Tuyết Nghi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2627
|
|
Lưu Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2628
|
|
Vũ Phúc Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2629
|
|
Nguyễn Phước Thành | Nam | 2014 | - | 1553 | 1526 | |||
|
2630
|
|
Huỳnh Minh Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2631
|
|
Bùi Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2632
|
|
Nguyễn Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | 1523 | - | |||
|
2633
|
|
Hoàng Ngọc Nam Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2634
|
|
Nguyễn Trần Bảo Châu | Nữ | 2011 | - | 1485 | - | w | ||
|
2635
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
2636
|
|
Đỗ Minh Hải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Hán Thị Phú Bình | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2638
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2639
|
|
Nguyễn Thuỳ Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2640
|
|
Đặng Thị Mai Linh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||