| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1618 | 1635 | |||
|
2624
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2625
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Dương Huy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2627
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2628
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2629
|
|
Phan Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2630
|
|
Ngô Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2631
|
|
Nguyễn Phước Việt Hưng | Nam | 1990 | - | 1651 | - | |||
|
2632
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2633
|
|
Lưu Hoàng Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | |||
|
2634
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2635
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2636
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2638
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2639
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2640
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||