| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2604
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2605
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2606
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2607
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2608
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1463 | |||
|
2612
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2613
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2614
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2617
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2618
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||