| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Trương Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2602
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Lương Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2604
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Tô Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2606
|
|
Phó Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2607
|
|
Hồ Sỹ Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2608
|
|
Bùi Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2609
|
|
Nguyễn Đình Tài Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Trần Thanh Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | 1439 | |||
|
2611
|
|
Nguyễn Bá Việt | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
2612
|
|
Phạm Trọng Trí Bách | Nam | 2009 | - | 1491 | 1546 | |||
|
2613
|
|
Hoàng Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Trần Khánh Toàn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Tạ Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2010 | - | 1429 | 1461 | |||
|
2616
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2617
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2618
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2619
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||