DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2581 FIDE 12409103 Vũ Mỹ Linh Nữ 2002 - - - w
2582 FIDE 561011215 Hoàng Diệu Linh Nữ 2012 - 1564 - w
2583 FIDE 561011983 Trương Nguyễn Gia Khang Nam 2014 - - 1514
2584 FIDE 12476943 Thái Vĩnh Tâm Nam 2010 - - -
2585 FIDE 12411663 Trần Hà Anh Khoa Nam 2003 - - -
2586 FIDE 12481807 Cù Bảo Nam Nam 2013 - - -
2587 FIDE 561019151 Nguyễn Tuấn An Nam 2020 - - -
2588 FIDE 12483087 Trần Công Tuấn Nam 2012 - - -
2589 FIDE 12417807 Trần Thị Ngọc Châu Nữ 2008 - - - w
2590 FIDE 561021199 Tạ Bảo Nam Nam 2020 - - -
2591 FIDE 12486159 Phan Duong Moc An Nữ 2019 - - - w
2592 FIDE 12486671 Phạm Thuỳ Dương Nữ 2018 - - - w
2593 FIDE 12421391 Đinh Giang Nam Nam 1988 FA - - -
2594 FIDE 12489743 Đặng Việt Anh Nam 2015 - - -
2595 FIDE 12424463 Nguyễn Huỳnh Anh Thư Nữ 2010 - - - w
2596 FIDE 12489999 Ngô Nam Thành Nam 2016 - - -
2597 FIDE 12491535 Trương Thanh Vinh Nam 2015 - - -
2598 FIDE 12494607 Nguyễn Hoàng Gia Nam Nam 2017 - - -
2599 FIDE 12432911 Nguyễn Hữu Khiêm Nam 2010 - - -
2600 FIDE 12499471 Nguyễn Toàn Quốc Nam 2010 - - -