| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2581
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2582
|
|
Hoàng Diệu Linh | Nữ | 2012 | - | 1564 | - | w | ||
|
2583
|
|
Trương Nguyễn Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | 1514 | |||
|
2584
|
|
Thái Vĩnh Tâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2585
|
|
Trần Hà Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2586
|
|
Cù Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2587
|
|
Nguyễn Tuấn An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2588
|
|
Trần Công Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2589
|
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2590
|
|
Tạ Bảo Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2591
|
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2592
|
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2593
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
2594
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2595
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2596
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2597
|
|
Trương Thanh Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2598
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2599
|
|
Nguyễn Hữu Khiêm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2600
|
|
Nguyễn Toàn Quốc | Nam | 2010 | - | - | - | |||