DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2541 FIDE 12474126 Phạm Yến Linh Nữ 2015 - - - w
2542 FIDE 12474894 Nguyễn Thành Phong Nam 2017 - - -
2543 FIDE 561012238 Hoàng Gia Phúc Nam 2018 - - 1420
2544 FIDE 561012750 Bùi Nam Sơn Nam 2016 - - -
2545 FIDE 12412430 Đỗ Đức Trung Nam 2006 - - -
2546 FIDE 12477966 Đinh Duy Thái Nam 2014 - - -
2547 FIDE 12412686 Nguyễn Hoàng Yến Ngân Nữ 2004 - - - w
2548 FIDE 561015822 Lâm Tuấn Khải Nam 2006 - - -
2549 FIDE 12415502 Đỗ Minh Hiếu Nam 2008 - - -
2550 FIDE 12485390 Vũ Hoàng Ngọc Minh Nữ 2019 - - - w
2551 FIDE 12487694 Phạm Lê Nhật Minh Nam 2017 - 1434 -
2552 FIDE 12425486 Nguyễn Cẩm Tiên Nữ 2007 - - - w
2553 FIDE 12492302 Phạm Phương Linh Nữ 2017 - - - w
2554 FIDE 12492558 Trần Minh Trí Nam 2014 - - -
2555 FIDE 12428302 Đông Vương Lâm Nam 1986 - - -
2556 FIDE 12428558 Nguyễn Thị Mai Thảo Nữ 2008 - 1473 - w
2557 FIDE 12430862 Mai Thế Lâm Nam 2011 - - -
2558 FIDE 12496910 Nguyễn Tống Bảo Thịnh Nam 2012 - - -
2559 FIDE 12498190 Lưu Đức Minh Nam 2011 - 1446 1537
2560 FIDE 12433934 Mai Phước An Phong Nam 2011 - - -