| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2541
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2542
|
|
Nguyễn Lê Đông Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2543
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2544
|
|
Bùi Bảo Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2545
|
|
Hồ Minh Đức | Nam | 2013 | - | 1592 | 1497 | |||
|
2546
|
|
Cao Trần Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1432 | 1421 | |||
|
2547
|
|
Tô Tuấn Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2548
|
|
Huỳnh Việt Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2549
|
|
Đặng Khải An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2550
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2551
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2552
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1586 | - | |||
|
2553
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2554
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2555
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2556
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2557
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2558
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2559
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2560
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||