| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Trần Quý Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
2502
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2504
|
|
Đặng Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Hoàng Quang Kiên | Nam | 2007 | - | 1655 | - | |||
|
2506
|
|
Trần Võ Minh Tâm | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Đặng Mạnh Cường | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2508
|
|
Đào Đức Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Trịnh Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2510
|
|
Đinh Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2511
|
|
Từ Phạm Thế Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Phạm Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Nguyễn Mai Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2514
|
|
Võ Hữu Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Bùi Ngọc Lan Hương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2516
|
|
Nguyễn Tú Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Mạc Tuệ Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2518
|
|
Nguyễn Thị Bạch Tuyết | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
2519
|
|
Đặng Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Nguyễn Minh Hạnh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||