| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2441
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2442
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2443
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2444
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2445
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2446
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2447
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2448
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2449
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2450
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2451
|
|
Đào Nguyễn Khang An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2452
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | 1546 | |||
|
2453
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2454
|
|
Cao Tú Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2455
|
|
Huỳnh Thiên Tường | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2456
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2457
|
|
Phạm Minh Son | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2458
|
|
Lê Hoàng Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2459
|
|
Lâm Trường Phú | Nam | 2003 | - | 1430 | - | |||
|
2460
|
|
Nguyễn Thị Nga | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||