| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2401
|
|
Vũ Lê Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2402
|
|
Hoàng Huy Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2403
|
|
Lê Công Biên | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
2404
|
|
Hoàng Thái Linh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2405
|
|
Ngô Duy Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2406
|
|
Nguyễn Thiên Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2407
|
|
Đinh Sơn Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2408
|
|
Đinh Quỳnh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2409
|
|
Lưu Đức Trí | Nam | 2011 | - | 1596 | - | |||
|
2410
|
|
Bui Huong Linh Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2411
|
|
Trần Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2412
|
|
Lê Hồng Minh Nhật | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2413
|
|
Đặng Minh Thông | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2414
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2415
|
|
Nguyễn Viết Thành Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2416
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2417
|
|
Mang Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2418
|
|
Nguyễn Đắc Mạnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2419
|
|
Ngô Sỹ Bách | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2420
|
|
Đỗ Phước Bảo Quân | Nam | 2016 | - | 1584 | - | |||