| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2381
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2382
|
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 2001 | WCM | - | - | - | w | |
|
2383
|
|
Trần Trí Tâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2384
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | 1445 | |||
|
2385
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2386
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2387
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2388
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2389
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2390
|
|
Nguyễn Phạm Gia Như | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2391
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2392
|
|
Phạm Minh Thông | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2393
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2394
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2395
|
|
Lại Tuệ Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2396
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2397
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1743 | 1638 | |||
|
2398
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2399
|
|
Trương Ngọc Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2400
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||