| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2381
|
|
Thân Thế Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2382
|
|
Đồng Hoàng Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2383
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2384
|
|
La Hoàng Nguyệt Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2385
|
|
Phan Hồng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2386
|
|
Huỳnh An | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2387
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2007 | - | 1619 | 1635 | |||
|
2388
|
|
Phạm Võ Minh Nguyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
2389
|
|
Bùi Quốc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2390
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2391
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2392
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2393
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2394
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2395
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2396
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2397
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2398
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2399
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2400
|
|
Nguyễn Thái Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||