| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Đào Quang Hưng | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2342
|
|
Nguyễn Công Tín Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2343
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1561 | |||
|
2344
|
|
Nguyễn Tuấn Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2345
|
|
Vũ Kim Luân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2346
|
|
Lã Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2347
|
|
Vũ Mỹ Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2348
|
|
Hoàng Diệu Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2349
|
|
Trương Nguyễn Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2350
|
|
Thái Vĩnh Tâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2351
|
|
Trần Hà Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2352
|
|
Cù Bảo Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Trần Công Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2354
|
|
Trần Thị Ngọc Châu | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2355
|
|
Phan Duong Moc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2356
|
|
Phạm Thuỳ Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2357
|
|
Đinh Giang Nam | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
2358
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2359
|
|
Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2360
|
|
Ngô Nam Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||