| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2323
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2325
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2326
|
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2329
|
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2331
|
|
Hồ Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Lê Minh | Nam | 2014 | - | - | 1560 | |||
|
2335
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2336
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
2337
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | 1636 | - | |||
|
2338
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||