| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2301
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2302
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2303
|
|
Huỳnh Băng Băng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2304
|
|
Trần Thị Dạ Thảo | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
2305
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2306
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2307
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2308
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2309
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2310
|
|
Lê Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2311
|
|
Vũ Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2312
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2313
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2314
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2003 | - | 1431 | - | |||
|
2315
|
|
Phạm Hoàng Nhân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2316
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2317
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2318
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2319
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2320
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||