| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2261
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2262
|
|
Lê Công Phú Triệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2263
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2264
|
|
Ngô Đoàn Kỳ Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2265
|
|
Dương Đức Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2266
|
|
Lê Nguyễn Gia Hoà | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2267
|
|
Nguyễn Song Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2268
|
|
Phạm Khai Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2269
|
|
Phan Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2270
|
|
Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
2271
|
|
Huỳnh Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2272
|
|
Nguyễn Văn Thơ | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
2273
|
|
Nguyễn Tuệ Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2274
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2275
|
|
Phạm Hoàng Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2276
|
|
Lê Văn Thoan | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2277
|
|
Trịnh Ngọc Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2278
|
|
Phan Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2279
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2280
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||