| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2222
|
|
Hồ Việt Hoàng | Nam | 2007 | - | 1782 | 1721 | |||
|
2223
|
|
Lê Phạm Minh Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2224
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1431 | |||
|
2225
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2227
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2228
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2229
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2230
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2231
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2232
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2233
|
|
Đỗ Ngọc Minh Long | Nam | 2017 | - | 1419 | - | |||
|
2234
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2235
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2236
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2237
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2238
|
|
Thạch Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2239
|
|
Nguyễn Minh Khương | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
2240
|
|
Thân Võ Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||