| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2181
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2182
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2183
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2184
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2185
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2186
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2187
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2188
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2189
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2190
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2191
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2192
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2193
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2194
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | 1586 | |||
|
2195
|
|
Đinh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2196
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2197
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2198
|
|
Vũ Hùng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2199
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2200
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||