| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2162
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2163
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1474 | 1475 | |||
|
2164
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2167
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2168
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2169
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2170
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2171
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2172
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2173
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2176
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1417 | w | ||
|
2177
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2179
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2180
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||