| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2121
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2122
|
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2123
|
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2124
|
|
Lê Kim Cương | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2125
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2126
|
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 2010 | - | 1574 | 1574 | |||
|
2127
|
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2128
|
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2129
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2130
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | 1458 | |||
|
2131
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2132
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2133
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1449 | |||
|
2134
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2135
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2136
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2137
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2138
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2139
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2140
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1429 | |||