| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Phạm Quốc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Hoàng Nguyễn Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Huỳnh Ngọc Gia Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2104
|
|
Lê Trọng Uy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2106
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | 1442 | |||
|
2107
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2108
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 2014 | - | 1494 | 1508 | |||
|
2110
|
|
Cao Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2112
|
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | - | - | - | w | |||
|
2113
|
|
Dương Thành Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Trần Khải Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2115
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | 1496 | - | |||
|
2116
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2117
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2120
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||