| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2022
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
2023
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2024
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2025
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2026
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1474 | |||
|
2027
|
|
Trần Phương Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2028
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2032
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2033
|
|
Nguyễn Trần Thịnh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2034
|
|
Nguyễn Công Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2036
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
2037
|
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2038
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2039
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||