DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1981 FIDE 12473600 Đinh Chí Kiên Nam 2008 - - -
1982 FIDE 12408832 Phan Lưu Bình Minh Nữ 2005 - - - w
1983 FIDE 561010944 Đặng Vũ Minh Nam 2019 - - -
1984 FIDE 12409600 Nguyễn Thị Hà Nam 1987 DI - - -
1985 FIDE 12475904 Nguyễn Hoàng Mộc Chi Nữ 2017 - - - w
1986 FIDE 12410624 Lê Hồng Minh Nguyệt Nữ 1999 - - - w
1987 FIDE 12477184 Nguyễn Phạm Phú Tài Nam 2017 - - 1509
1988 FIDE 561015040 Nguyễn Thạc Dũng Nam 2015 - - -
1989 FIDE 561015296 Võ Thị Minh Tâm Nữ 2012 - - 1513 w
1990 FIDE 561018112 Nguyễn Võ Đăng Khôi Nam 2014 - - -
1991 FIDE 561018368 Nguyễn Đình Kiên Nam 2018 - - -
1992 FIDE 12482048 Trần Nhật Thành Nam 2014 - - -
1993 FIDE 561018880 Trịnh Hạ Vũ Nữ 2020 - - - w
1994 FIDE 12482560 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2017 - 1568 1590
1995 FIDE 12418048 Đào Khánh Duy Nam 2009 - - -
1996 FIDE 561020672 Nguyễn Mộc Miên Nữ 2015 - - - w
1997 FIDE 561021440 Nguyễn Hoàng Triết Nam 2021 - - -
1998 FIDE 12485632 Ngô Yến Vy Nữ 2018 - - 1583 w
1999 FIDE 12485888 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - 1539 1617
2000 FIDE 12486400 Tran Cong Son Nam 2015 - - -