| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Phạm Hoàng Trí Dũng | Nam | 2015 | 1402 | 1462 | 1525 | |||
|
1962
|
|
Phan Khắc Hoàng Bách | Nam | 2015 | 1401 | 1477 | 1446 | |||
|
1963
|
|
Lưu Minh Minh | Nữ | 2017 | 1401 | 1451 | 1459 | w | ||
|
1964
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | 1401 | - | 1562 | |||
|
1965
|
|
Trần Đức Khoa | Nam | 2015 | 1400 | 1455 | 1538 | |||
|
1966
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2017 | - | 1546 | - | w | ||
|
1967
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | - | 1519 | 1464 | w | ||
|
1968
|
|
Văn Đức An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1969
|
|
Nguyễn Bảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1970
|
|
Nguyễn Duy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1971
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hoà | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
1972
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1973
|
|
Nguyễn Đình Anh Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1974
|
|
Mai Thị Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
1975
|
|
Nguyễn Duy Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
1976
|
|
Nguyễn Đức Minh Anh | Nữ | 2012 | - | 1486 | - | w | ||
|
1977
|
|
Phan Vĩnh Quang | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
1978
|
|
Hồ Hữu Đăng Khôi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
1979
|
|
Trần Ngọc Tuyết Anh | Nữ | 2010 | - | 1434 | 1511 | w | ||
|
1980
|
|
Trần Thiên Di | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||