DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1961 FIDE 12480444 Phạm Hoàng Trí Dũng Nam 2015 1402 1462 1525
1962 FIDE 12475165 Phan Khắc Hoàng Bách Nam 2015 1401 1477 1446
1963 FIDE 12453676 Lưu Minh Minh Nữ 2017 1401 1451 1459 w
1964 FIDE 12456047 Trần Khôi Nguyên Nam 2018 1401 - 1562
1965 FIDE 12441163 Trần Đức Khoa Nam 2015 1400 1455 1538
1966 FIDE 12454400 Nguyễn Linh Đan Nữ 2017 - 1546 - w
1967 FIDE 12457728 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 2016 - 1519 1464 w
1968 FIDE 12460800 Văn Đức An Nam 2018 - - -
1969 FIDE 12462080 Nguyễn Bảo Ngân Nữ 2016 - - - w
1970 FIDE 12464384 Nguyễn Duy Vinh Nam 2014 - - -
1971 FIDE 561002240 Nguyễn Thị Thanh Hoà Nữ 1992 - - - w
1972 FIDE 561002496 Phạm Anh Đức Nam 2016 - - -
1973 FIDE 12467200 Nguyễn Đình Anh Thái Nam 2013 - - -
1974 FIDE 12467456 Mai Thị Kim Ngân Nữ 2012 - - - w
1975 FIDE 561005312 Nguyễn Duy Cường Nam 2005 - - -
1976 FIDE 561005568 Nguyễn Đức Minh Anh Nữ 2012 - 1486 - w
1977 FIDE 12405248 Phan Vĩnh Quang Nam 2003 - - -
1978 FIDE 12405760 Hồ Hữu Đăng Khôi Nam 2000 - - -
1979 FIDE 12472832 Trần Ngọc Tuyết Anh Nữ 2010 - 1434 1511 w
1980 FIDE 561009920 Trần Thiên Di Nữ 2017 - - - w