DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1941 FIDE 12443964 Lê Bùi Quỳnh Chi Nữ 2014 1412 - - w
1942 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
1943 FIDE 12496383 Nguyễn Hoài Anh Nữ 2016 1410 - - w
1944 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1409 1534 1506 i
1945 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 - - i
1946 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1409 1450 1487 i
1947 FIDE 12454435 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1407 1445 - wi
1948 FIDE 12473227 Trương Tuệ Chi Nữ 2015 1407 1411 1607 wi
1949 FIDE 12472506 Trần Thảo Quyên Nữ 2011 1407 1422 - w
1950 FIDE 12435406 Lê Giang Bảo Châu Nữ 2012 1406 1508 1484 wi
1951 FIDE 12492523 Hoàng Gia Thuỳ Linh Nữ 2012 1406 1496 - w
1952 FIDE 12432725 Nguyễn Diệu Linh Nữ 2010 1405 1482 1493 wi
1953 FIDE 12481270 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 1405 - -
1954 FIDE 12454443 Nguyễn Minh Nhật Nam 2018 1404 1523 1441
1955 FIDE 12430242 Cao Thị Thanh Hân Nữ 2015 1404 - - w
1956 FIDE 12430013 Dương Hoàng Minh Anh Nữ 2015 1404 1441 1456 w
1957 FIDE 12431990 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2014 1403 1466 1506 wi
1958 FIDE 12430463 Nguyễn Hải Anh Nam 2014 1403 1457 1662 i
1959 FIDE 12444570 Phạm Bảo Quân Nam 2017 1403 1414 1482
1960 FIDE 12496634 Nguyễn Thế Thiên Nam 2014 1403 1423 1506