DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1921 FIDE 12471070 Nguyễn Phạm Bích Ngọc Nữ 2018 1424 1471 1444 w
1922 FIDE 12419095 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 2011 1423 1473 1479 wi
1923 FIDE 561001325 Trần Đặng Trường Sơn Nam 2004 NA 1423 - -
1924 FIDE 12492710 Ngô Phúc An Nam 2019 1423 1477 1463
1925 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
1926 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 wi
1927 FIDE 12472468 Lê Hoàng Khánh Nữ 2015 1422 1432 1517 w
1928 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
1929 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608 i
1930 FIDE 12472913 Trần Như Phúc Nữ 2015 1420 - - w
1931 FIDE 12487180 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên Nam 2019 1419 - -
1932 FIDE 12492728 Nguyễn Xuân Bách Nam 2020 1418 - -
1933 FIDE 12447218 Phạm Hoàng Bảo Long Nam 2016 1418 - 1431
1934 FIDE 12469521 Nguyễn Hà Phương Nữ 2014 1417 1461 1509 w
1935 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
1936 FIDE 12492400 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2019 1415 - -
1937 FIDE 12437034 Đinh Ngọc Chi Nữ 2015 1414 1502 1480 w
1938 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1939 FIDE 561015016 Nguyễn Tuấn Huy Nam 2020 1414 - -
1940 FIDE 12439827 Nguyễn Lê Minh Đức Nam 2016 1413 1415 1529