| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1921
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | 1424 | 1471 | 1444 | w | ||
|
1922
|
|
Trần Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2011 | 1423 | 1473 | 1479 | wi | ||
|
1923
|
|
Trần Đặng Trường Sơn | Nam | 2004 | NA | 1423 | - | - | ||
|
1924
|
|
Ngô Phúc An | Nam | 2019 | 1423 | 1477 | 1463 | |||
|
1925
|
|
Đào Vũ Minh Châu | Nữ | 2013 | 1423 | 1541 | - | wi | ||
|
1926
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2015 | 1422 | 1513 | 1474 | wi | ||
|
1927
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | 1422 | 1432 | 1517 | w | ||
|
1928
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1421 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1929
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1421 | 1525 | 1608 | i | ||
|
1930
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1420 | - | - | w | ||
|
1931
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2019 | 1419 | - | - | |||
|
1932
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 2020 | 1418 | - | - | |||
|
1933
|
|
Phạm Hoàng Bảo Long | Nam | 2016 | 1418 | - | 1431 | |||
|
1934
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2014 | 1417 | 1461 | 1509 | w | ||
|
1935
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1478 | 1439 | wi | ||
|
1936
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | 1415 | - | - | |||
|
1937
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | 1414 | 1502 | 1480 | w | ||
|
1938
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1939
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2020 | 1414 | - | - | |||
|
1940
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2016 | 1413 | 1415 | 1529 | |||