DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1901 FIDE 12453153 Ngô Xuân Phú Nam 2011 1430 1434 1400 i
1902 FIDE 12444014 Nguyễn Vũ Ngọc Duyên Nữ 2015 1430 1537 1474 w
1903 FIDE 12433357 Trần Hoàng Bách Nam 2012 1430 1519 1516 i
1904 FIDE 12483834 Ngô Xuân Trúc Nữ 2016 1430 1458 1431 w
1905 FIDE 12430080 Nguyễn Duy Đạt Nam 2011 1429 1556 1422 i
1906 FIDE 12477710 Nguyễn Minh Sơn Nam 2015 1429 1588 1533
1907 FIDE 12424315 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2006 1429 1679 - wi
1908 FIDE 12489115 Nguyễn Trần Trang Linh Nữ 2014 1429 1402 1534 w
1909 FIDE 12425290 Đào Nhật Minh Nữ 2011 1428 1470 1552 w
1910 FIDE 12432237 Nguyễn Minh Quang Nam 2014 1428 1479 1433 i
1911 FIDE 12473502 Vũ Bảo Lâm Nam 2017 1427 1402 1607
1912 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1426 1482 1428 i
1913 FIDE 12425052 Trần Đình Bảo Nam 2012 1426 1529 - i
1914 FIDE 12444294 Đào Quang Đức Uy Nam 2016 1426 1435 1411
1915 FIDE 12470449 Mai Thành Minh Nam 2018 1426 1481 1446
1916 FIDE 12423858 Mai Duy Minh Nam 2012 1426 1449 1426 i
1917 FIDE 12469530 Vũ Đỗ Cẩm Tú Nữ 2015 1425 1480 1441 w
1918 FIDE 12430390 Lục Kim Giao Nữ 2011 1425 1485 - w
1919 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1425 - -
1920 FIDE 12437743 Trịnh Lê Ngọc Thương Nữ 2010 1425 - - w