| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Ngô Xuân Phú | Nam | 2011 | 1430 | 1434 | 1400 | i | ||
|
1902
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Nữ | 2015 | 1430 | 1537 | 1474 | w | ||
|
1903
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2012 | 1430 | 1519 | 1516 | i | ||
|
1904
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 2016 | 1430 | 1458 | 1431 | w | ||
|
1905
|
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 2011 | 1429 | 1556 | 1422 | i | ||
|
1906
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | 1429 | 1588 | 1533 | |||
|
1907
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2006 | 1429 | 1679 | - | wi | ||
|
1908
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | 1429 | 1402 | 1534 | w | ||
|
1909
|
|
Đào Nhật Minh | Nữ | 2011 | 1428 | 1470 | 1552 | w | ||
|
1910
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2014 | 1428 | 1479 | 1433 | i | ||
|
1911
|
|
Vũ Bảo Lâm | Nam | 2017 | 1427 | 1402 | 1607 | |||
|
1912
|
|
Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Nam | 2015 | 1426 | 1482 | 1428 | i | ||
|
1913
|
|
Trần Đình Bảo | Nam | 2012 | 1426 | 1529 | - | i | ||
|
1914
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | 1426 | 1435 | 1411 | |||
|
1915
|
|
Mai Thành Minh | Nam | 2018 | 1426 | 1481 | 1446 | |||
|
1916
|
|
Mai Duy Minh | Nam | 2012 | 1426 | 1449 | 1426 | i | ||
|
1917
|
|
Vũ Đỗ Cẩm Tú | Nữ | 2015 | 1425 | 1480 | 1441 | w | ||
|
1918
|
|
Lục Kim Giao | Nữ | 2011 | 1425 | 1485 | - | w | ||
|
1919
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2017 | 1425 | - | - | |||
|
1920
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | 1425 | - | - | w | ||