DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1861 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1862 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1863 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1864 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1439 1538 1562 w
1865 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1439 1523 1515 w
1866 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 wi
1867 FIDE 12477826 Phạm Gia Hân Nữ 2014 1439 1450 1536 w
1868 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518 i
1869 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1870 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1438 1426 1441 w
1871 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 wi
1872 FIDE 12470015 Nguyễn Quốc Kiệt Nam 2003 1438 1563 -
1873 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1874 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1437 1606 1607
1875 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1876 FIDE 12490253 Nguyễn Thu Hồng Nữ 2017 1436 - 1444 w
1877 FIDE 12469564 Lê Khánh Ly Nữ 2016 1436 1501 - w
1878 FIDE 12454982 Bùi Mai Chi Nữ 2017 1436 1458 1522 w
1879 FIDE 12479152 Nguyễn Đình Thái Sơn Nam 2015 1436 1409 1452 i
1880 FIDE 12455091 Nguyễn Bách Khoa Nam 2017 1436 1479 1405