| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1861
|
|
Đỗ Huy Hùng | Nam | 2010 | 1442 | 1485 | 1640 | i | ||
|
1862
|
|
Đoàn Chí Hùng | Nam | 2015 | 1441 | 1457 | 1454 | i | ||
|
1863
|
|
Dương Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | 1440 | 1435 | 1583 | i | ||
|
1864
|
|
Phạm Thị Ngọc Diễm | Nữ | 2014 | 1439 | 1538 | 1562 | w | ||
|
1865
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1439 | 1523 | 1515 | w | ||
|
1866
|
|
Lê Hoàng Bảo Tú | Nữ | 2013 | 1439 | 1575 | 1595 | wi | ||
|
1867
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2014 | 1439 | 1450 | 1536 | w | ||
|
1868
|
|
Nguyễn Viết Huy Minh | Nam | 2015 | 1439 | 1464 | 1518 | i | ||
|
1869
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | 1439 | - | - | |||
|
1870
|
|
Trần Hà Giang | Nữ | 2013 | 1438 | 1426 | 1441 | w | ||
|
1871
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 1438 | - | 1460 | wi | |||
|
1872
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1438 | 1563 | - | |||
|
1873
|
|
Ngô Nhã Kỳ | Nữ | 2010 | 1437 | 1526 | 1524 | wi | ||
|
1874
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 2013 | 1437 | 1606 | 1607 | |||
|
1875
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2007 | 1436 | - | 1570 | i | ||
|
1876
|
|
Nguyễn Thu Hồng | Nữ | 2017 | 1436 | - | 1444 | w | ||
|
1877
|
|
Lê Khánh Ly | Nữ | 2016 | 1436 | 1501 | - | w | ||
|
1878
|
|
Bùi Mai Chi | Nữ | 2017 | 1436 | 1458 | 1522 | w | ||
|
1879
|
|
Nguyễn Đình Thái Sơn | Nam | 2015 | 1436 | 1409 | 1452 | i | ||
|
1880
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 2017 | 1436 | 1479 | 1405 | |||