DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1841 FIDE 12449377 Đàm Mộc Tiên Nữ 2017 1450 1474 1582 w
1842 FIDE 12476293 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2015 1450 1518 1485 w
1843 FIDE 12425621 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 1450 1624 1536 i
1844 FIDE 12495468 Lê Trương Tiến Thành Nam 2015 1449 1763 1616 i
1845 FIDE 12454311 Lê Đan Linh Nữ 2017 1449 - - w
1846 FIDE 12495786 Nguyễn Thị Kha Nữ 1970 1449 - 1469 w
1847 FIDE 12487686 Nguyễn Đào Bảo Long Nam 2012 1448 - - i
1848 FIDE 12490865 Nguyễn Minh Hùng Nam 2018 1447 1455 1430
1849 FIDE 12443921 Vương Minh Khôi Nam 2016 1446 1518 1629
1850 FIDE 12436771 Lương Quang Khải Nam 2014 1446 1492 1415 i
1851 FIDE 12460214 Bùi Nguyễn An Nhiên Nữ 2018 1446 1427 1544 w
1852 FIDE 12485268 Đỗ Gia Huy Nam 2016 1445 1524 - i
1853 FIDE 12419958 Ngô Huỳnh Thảo Như Nữ 2010 1444 1496 1453 wi
1854 FIDE 12449911 Võ Hồng Thiên Long Nam 2017 1444 1448 1422
1855 FIDE 12429210 Đặng Hương Thảo Như Nữ 2009 1444 1658 1441 wi
1856 FIDE 12445304 Mạnh Trọng Minh Nam 2018 1443 - -
1857 FIDE 12431524 Võ Ngọc Thiên Kim Nữ 2012 1443 1494 1464 wi
1858 FIDE 12461784 Lê Nam Nam 2019 1443 - -
1859 FIDE 12461814 Đào Tiến Đức Nam 2016 1443 1603 1445
1860 FIDE 12434949 Phạm Quốc Đạt Nam 2012 1442 1464 1512