| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1456 | 1455 | 1510 | |||
|
1822
|
|
Tạ Nguyên Bảo | Nam | 2009 | 1456 | 1658 | 1616 | i | ||
|
1823
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | 1456 | - | 1448 | w | ||
|
1824
|
|
Trịnh Lê Bảo Ngân | Nữ | 2018 | 1456 | - | 1414 | w | ||
|
1825
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1455 | 1533 | 1658 | |||
|
1826
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | 1455 | 1452 | - | |||
|
1827
|
|
Nguyễn Bình Phương Nam | Nam | 2015 | 1454 | - | 1638 | i | ||
|
1828
|
|
Trịnh Lê Bảo Trân | Nữ | 2016 | 1454 | 1522 | 1466 | w | ||
|
1829
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1454 | 1495 | 1524 | w | ||
|
1830
|
|
Phan Minh | Nam | 2015 | 1453 | 1505 | 1470 | i | ||
|
1831
|
|
Nguyễn Đặng Anh Khoa | Nam | 2014 | 1453 | - | - | |||
|
1832
|
|
Nguyễn Khang | Nam | 2017 | 1452 | 1450 | 1541 | i | ||
|
1833
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | 1452 | 1635 | 1580 | |||
|
1834
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2004 | 1452 | - | 1495 | i | ||
|
1835
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | 1451 | - | - | |||
|
1836
|
|
Võ Hoàng Thiên Vĩ | Nam | 2018 | 1451 | 1587 | 1576 | |||
|
1837
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1838
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | 1451 | 1460 | 1420 | w | ||
|
1839
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1451 | 1616 | 1471 | w | ||
|
1840
|
|
Lê Nguyễn Minh Nghĩa | Nam | 2015 | 1450 | 1578 | 1581 | |||