DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 12428663 Đỗ Ngọc Thiên Phúc Nữ 2011 1462 1423 1513 w
1802 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1462 1515 1611 w
1803 FIDE 12442607 Tăng Duy Khanh Nam 2017 1462 1546 1557
1804 FIDE 12425249 Nguyễn Hiểu Yến Nữ 2013 1461 1468 1464 wi
1805 FIDE 12453455 Trần Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2016 1461 1512 1736 w
1806 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1461 1615 1474
1807 FIDE 12443883 Lê Ngọc Trường Sơn Nam 2017 1461 1458 1631
1808 FIDE 12420379 Nguyễn Tiến Thành Nam 1993 1460 1454 1536
1809 FIDE 12485713 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 1460 1496 1474
1810 FIDE 12435392 Lâm Hạo Quân Nam 2012 1460 1719 1743 i
1811 FIDE 12431575 Trần Ngọc Linh Trâm Nữ 2011 1460 1489 1493 wi
1812 FIDE 12441198 Ngô Tuấn Bảo Nam 2016 1459 1436 1546 i
1813 FIDE 12429767 Âu Bình Minh Nam 2014 1458 1480 1481 i
1814 FIDE 12419613 Nguyễn Kiện Toàn Nam 2011 1457 1588 1708
1815 FIDE 12434760 Lê Trần Bảo Ngọc Nữ 2015 1457 1405 1408 w
1816 FIDE 561002852 Đào Thiên Vũ Nam 2009 1457 1427 -
1817 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1457 1509 1492 w
1818 FIDE 561001627 Nguyễn Phúc Thịnh Nam 2009 1457 - -
1819 FIDE 12435180 Nguyễn Trần Khánh Thi Nữ 2014 1457 1441 1637 w
1820 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1456 1497 1478 w