| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1462 | 1423 | 1513 | w | ||
|
1802
|
|
Tạ Gia Hân | Nữ | 2016 | 1462 | 1515 | 1611 | w | ||
|
1803
|
|
Tăng Duy Khanh | Nam | 2017 | 1462 | 1546 | 1557 | |||
|
1804
|
|
Nguyễn Hiểu Yến | Nữ | 2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||
|
1805
|
|
Trần Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | 1461 | 1512 | 1736 | w | ||
|
1806
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2015 | 1461 | 1615 | 1474 | |||
|
1807
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | 1461 | 1458 | 1631 | |||
|
1808
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1460 | 1454 | 1536 | |||
|
1809
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | 1460 | 1496 | 1474 | |||
|
1810
|
|
Lâm Hạo Quân | Nam | 2012 | 1460 | 1719 | 1743 | i | ||
|
1811
|
|
Trần Ngọc Linh Trâm | Nữ | 2011 | 1460 | 1489 | 1493 | wi | ||
|
1812
|
|
Ngô Tuấn Bảo | Nam | 2016 | 1459 | 1436 | 1546 | i | ||
|
1813
|
|
Âu Bình Minh | Nam | 2014 | 1458 | 1480 | 1481 | i | ||
|
1814
|
|
Nguyễn Kiện Toàn | Nam | 2011 | 1457 | 1588 | 1708 | |||
|
1815
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1457 | 1405 | 1408 | w | ||
|
1816
|
|
Đào Thiên Vũ | Nam | 2009 | 1457 | 1427 | - | |||
|
1817
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1457 | 1509 | 1492 | w | ||
|
1818
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2009 | 1457 | - | - | |||
|
1819
|
|
Nguyễn Trần Khánh Thi | Nữ | 2014 | 1457 | 1441 | 1637 | w | ||
|
1820
|
|
Ngô Ngọc Anh | Nữ | 2015 | 1456 | 1497 | 1478 | w | ||